double saucepan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảo kép: Một dụng cụ nấu ăn gồm hai nồi hoặc chảo, trong đó một cái được lồng vào hoặc đặt bên trên cái kia. Nồi bên dưới thường chứa nước sôi, còn nồi bên trên dùng để hấp cách thủy hoặc làm nóng chảy thực phẩm một cách nhẹ nhàng, tránh bị cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Melt the chocolate in a double saucepan to prevent it from burning. (Làm tan chảy sô-cô-la trong một chảo kép để tránh bị cháy.)
- A double saucepan is essential for making delicate custards and sauces. (Một cái chảo kép là cần thiết để làm các loại sốt và kem trứng tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a double saucepan": sử dụng chảo kép.
- For this recipe, you need to use a double saucepan to gently cook the egg mixture. (Với công thức này, bạn cần sử dụng chảo kép để nấu hỗn hợp trứng một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Bain-marie (n): Tên gọi khác của phương pháp hoặc dụng cụ nấu cách thủy, thường tương đương với chảo kép.
- Prepare the sauce using a bain-marie. (Chuẩn bị sốt bằng phương pháp cách thủy.)
Double boiler (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, chỉ cùng một loại dụng cụ.
- A double boiler functions the same as a double saucepan. (Một "double boiler" hoạt động giống như một chảo kép.)
Từ đồng nghĩa
- Nồi cách thủy: Dụng cụ dùng để nấu cách thủy.
- Chảo đôi: Cách gọi khác của chảo kép.
Noun
- chảo kép - cái nọ lồng vào cái kia